TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

virescence

UK/vɪˈrɛsəns/ US/vɪˈrɛsəns/ giọng máy của trình duyệt

virescence nghĩa là hiện tượng trở xanh, màu lục.

Nghĩa của virescence

Danh từ

  1. Thực vật học Hiện tượng trở xanh (cánh hoa...).
  2. Màu lục.

Dạng từ của virescence

Số nhiềuvirescences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với virescence

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

virescence nghĩa là gì?

virescence (danh từ) nghĩa là hiện tượng trở xanh, màu lục.

virescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virescence: giọng Anh (UK) /vɪˈrɛsəns/, giọng Mỹ (US) /vɪˈrɛsəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.