TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

virility

UK/vəˈɹɪlɪti/ US/vəˈɹɪlɪti/ giọng máy của trình duyệt

virility nghĩa là tính chất đàn ông, khả năng có con.

Nghĩa của virility

Danh từ

  1. Tính chất đàn ông.
  2. Khả năng có con (của đàn ông).
  3. Tính cương cường, tính rắn rỏi.

Dạng từ của virility

Số nhiềuvirilities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với virility

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của virility

Câu hỏi thường gặp

virility nghĩa là gì?

virility (danh từ) nghĩa là tính chất đàn ông, khả năng có con.

virility phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virility: giọng Anh (UK) /vəˈɹɪlɪti/, giọng Mỹ (US) /vəˈɹɪlɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.