TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

virovore

giọng máy của trình duyệt

virovore nghĩa là Sinh vật chuyên ăn virus.

Nghĩa của virovore

Danh từ

  1. biology, ecology, virology Sinh vật chuyên ăn virus.

Dạng từ của virovore

Số nhiềuvirovores

Câu hỏi thường gặp

virovore nghĩa là gì?

virovore (danh từ) nghĩa là Sinh vật chuyên ăn virus.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.