TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

virtu

US/ˌvɜː.ˈtuː/ giọng máy của trình duyệt

virtu nghĩa là đồ cổ, đồ mỹ nghệ.

Nghĩa của virtu

Danh từ

  1. Như Virtuosity.
  2. Đồ cổ, đồ mỹ nghệ.

Câu hỏi thường gặp

virtu nghĩa là gì?

virtu (danh từ) nghĩa là đồ cổ, đồ mỹ nghệ.

virtu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virtu: giọng Mỹ (US) /ˌvɜː.ˈtuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.