virtual
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɜːt͡ʃʊəl/
US/ˈvɜɹt͡ʃuəl/
giọng máy của trình duyệt
virtual nghĩa là thực sự, thực tế, ảo.
Nghĩa của virtual
Tính từ
- Thực sự, thực tế.
- a virtual promiselời hứa thực sự
- the virtual leaderngười lãnh đạo thực sự
- vật lý Ảo.
- virtual focustiêu điểm ảo
Dạng từ của virtual
| Số nhiều | virtuals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với virtual
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của virtual
Cụm từ, thành ngữ với virtual
- virtual machine — Máy ảo.
- virtual reality — Thực tế ảo.
Câu hỏi thường gặp
virtual nghĩa là gì?
virtual (tính từ) nghĩa là thực sự, thực tế, ảo.
virtual phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của virtual: giọng Anh (UK) /ˈvɜːt͡ʃʊəl/, giọng Mỹ (US) /ˈvɜɹt͡ʃuəl/.