TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

virtual machine

giọng máy của trình duyệt

virtual machine nghĩa là máy ảo.

Nghĩa của virtual machine

Danh từ

  1. Máy ảo.

Dạng từ của virtual machine

Số nhiềuvirtual machines

Câu hỏi thường gặp

virtual machine nghĩa là gì?

virtual machine (danh từ) nghĩa là máy ảo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.