TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

virtuality

US/ˌvɜː.tʃə.ˈwæ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

virtuality nghĩa là tính chất thực sự.

Nghĩa của virtuality

Danh từ

  1. Tính chất thực sự.

Dạng từ của virtuality

Số nhiềuvirtualities

Câu hỏi thường gặp

virtuality nghĩa là gì?

virtuality (danh từ) nghĩa là tính chất thực sự.

virtuality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virtuality: giọng Mỹ (US) /ˌvɜː.tʃə.ˈwæ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.