TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viscidly

US/ˈvɪ.səd.li/ giọng máy của trình duyệt

viscidly nghĩa là Xem viscid.

Nghĩa của viscidly

Phó từ

  1. Xem viscid

Dạng từ của viscidly

So sánh hơnmore viscidly
So sánh nhấtmost viscidly

Câu hỏi thường gặp

viscidly nghĩa là gì?

viscidly (phó từ) nghĩa là Xem viscid.

viscidly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viscidly: giọng Mỹ (US) /ˈvɪ.səd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.