viscometric
giọng máy của trình duyệt
viscometric nghĩa là Xem viscometer.
Nghĩa của viscometric
Tính từ
- Xem viscometer
Câu hỏi thường gặp
viscometric nghĩa là gì?
viscometric (tính từ) nghĩa là Xem viscometer.
viscometric nghĩa là Xem viscometer.
viscometric (tính từ) nghĩa là Xem viscometer.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.