TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viscountcy

UK/ˈvaɪkaʊn(t)si/ US/ˈvaɪkaʊn(t)si/ giọng máy của trình duyệt

viscountcy nghĩa là tước tử.

Nghĩa của viscountcy

Danh từ

  1. Tước tử.

Dạng từ của viscountcy

Số nhiềuviscountcies

Câu hỏi thường gặp

viscountcy nghĩa là gì?

viscountcy (danh từ) nghĩa là tước tử.

viscountcy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viscountcy: giọng Anh (UK) /ˈvaɪkaʊn(t)si/, giọng Mỹ (US) /ˈvaɪkaʊn(t)si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.