viscountess
US/ˈvaɪkaʊntəs/
giọng máy của trình duyệt
viscountess nghĩa là vợ tử tước, nữ tử tước.
Nghĩa của viscountess
Danh từ
- Vợ tử tước.
- Nữ tử tước.
Dạng từ của viscountess
| Số nhiều | viscountesses |
Nguồn gốc từ viscountess
Từ viscount và -ess.
Câu hỏi thường gặp
viscountess nghĩa là gì?
viscountess (danh từ) nghĩa là vợ tử tước, nữ tử tước.
viscountess phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viscountess: giọng Mỹ (US) /ˈvaɪkaʊntəs/.