TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viscount

UK/ˈvaɪ.kaʊnt/ US/ˈvaɪ.kaʊnt/ giọng máy của trình duyệt

viscount nghĩa là tử tước.

Nghĩa của viscount

Danh từ

  1. Tử tước.

Dạng từ của viscount

Số nhiềuviscounts

Họ từ của viscount

Câu ví dụ với viscount

  • Tom is a viscount. Tom là một tử tước.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

viscount nghĩa là gì?

viscount (danh từ) nghĩa là tử tước.

viscount phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viscount: giọng Anh (UK) /ˈvaɪ.kaʊnt/, giọng Mỹ (US) /ˈvaɪ.kaʊnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.