TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viscounty

US/ˈvɑɪ.ˌkɑʊn.ti/ giọng máy của trình duyệt

viscounty nghĩa là Đất phong của tử tước.

Nghĩa của viscounty

Danh từ

  1. Đất phong của tử tước.

Dạng từ của viscounty

Số nhiềuviscounties

Họ từ của viscounty

Câu hỏi thường gặp

viscounty nghĩa là gì?

viscounty (danh từ) nghĩa là Đất phong của tử tước.

viscounty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viscounty: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪ.ˌkɑʊn.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.