viscounty
US/ˈvɑɪ.ˌkɑʊn.ti/
giọng máy của trình duyệt
viscounty nghĩa là Đất phong của tử tước.
Nghĩa của viscounty
Danh từ
- Đất phong của tử tước.
Dạng từ của viscounty
| Số nhiều | viscounties |
Họ từ của viscounty
Câu hỏi thường gặp
viscounty nghĩa là gì?
viscounty (danh từ) nghĩa là Đất phong của tử tước.
viscounty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viscounty: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪ.ˌkɑʊn.ti/.