visionally
US/ˈvɪ.ʒə.nəl.li/
giọng máy của trình duyệt
visionally nghĩa là trạng từ.
Nghĩa của visionally
Phó từ
- Trạng từ.
- Xem vision
Câu hỏi thường gặp
visionally nghĩa là gì?
visionally (phó từ) nghĩa là trạng từ.
visionally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của visionally: giọng Mỹ (US) /ˈvɪ.ʒə.nəl.li/.