TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

visionally

US/ˈvɪ.ʒə.nəl.li/ giọng máy của trình duyệt

visionally nghĩa là trạng từ.

Nghĩa của visionally

Phó từ

  1. Trạng từ.
  2. Xem vision

Câu hỏi thường gặp

visionally nghĩa là gì?

visionally (phó từ) nghĩa là trạng từ.

visionally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visionally: giọng Mỹ (US) /ˈvɪ.ʒə.nəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.