TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vistula

UK/ˈvɪst͡jʊlə/ US/ˈvɪst͡ʃʊlə/ giọng máy của trình duyệt

Vistula nghĩa là vi-xoa.

Nghĩa của Vistula

Danh từ riêng

  1. Vi-xoa.

Câu hỏi thường gặp

Vistula nghĩa là gì?

Vistula (danh từ riêng) nghĩa là vi-xoa.

Vistula phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Vistula: giọng Anh (UK) /ˈvɪst͡jʊlə/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪst͡ʃʊlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.