TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

visual

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɪʒuːəl/ US/ˈvɪʒuəl/ giọng máy của trình duyệt

visual nghĩa là sự nhìn, thị giác, trực quan.

Nghĩa của visual

Tính từ

  1. Thuộc Sự nhìn, (thuộc) thị giác.
    • visual nervedây thần kinh thị giác
  2. Trực quan.
    • visual learninggiáo dục trực quan

Dạng từ của visual

So sánh hơnmore visual
So sánh nhấtmost visual
Số nhiềuvisuals

Họ từ của visual

Cụm từ, thành ngữ với visual

  • visual art — Nghệ thuật thị giác.
  • visual arts — Nghệ thuật thị giác.

Câu hỏi thường gặp

visual nghĩa là gì?

visual (tính từ) nghĩa là sự nhìn, thị giác, trực quan.

visual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visual: giọng Anh (UK) /ˈvɪʒuːəl/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪʒuəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.