visual
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɪʒuːəl/
US/ˈvɪʒuəl/
giọng máy của trình duyệt
visual nghĩa là sự nhìn, thị giác, trực quan.
Nghĩa của visual
Tính từ
- Thuộc Sự nhìn, (thuộc) thị giác.
- visual nervedây thần kinh thị giác
- Trực quan.
- visual learninggiáo dục trực quan
Dạng từ của visual
| So sánh hơn | more visual |
| So sánh nhất | most visual |
| Số nhiều | visuals |
Họ từ của visual
Cụm từ, thành ngữ với visual
- visual art — Nghệ thuật thị giác.
- visual arts — Nghệ thuật thị giác.
Câu hỏi thường gặp
visual nghĩa là gì?
visual (tính từ) nghĩa là sự nhìn, thị giác, trực quan.
visual phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của visual: giọng Anh (UK) /ˈvɪʒuːəl/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪʒuəl/.