TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vitalist

US/ˈvɑɪ.tə.ˌlɪst/ giọng máy của trình duyệt

vitalist nghĩa là Người theo thuyết sức sống.

Nghĩa của vitalist

Danh từ

  1. Người theo thuyết sức sống.

Dạng từ của vitalist

So sánh hơnmore vitalist
So sánh nhấtmost vitalist
Số nhiềuvitalists

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vitalist

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vitalist nghĩa là gì?

vitalist (danh từ) nghĩa là Người theo thuyết sức sống.

vitalist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vitalist: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪ.tə.ˌlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.