TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vitalizer

giọng máy của trình duyệt

vitalizer nghĩa là Xem vitalize.

Nghĩa của vitalizer

Danh từ

  1. Xem vitalize

Dạng từ của vitalizer

Số nhiềuvitalizers

Câu hỏi thường gặp

vitalizer nghĩa là gì?

vitalizer (danh từ) nghĩa là Xem vitalize.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.