TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vitamine

giọng máy của trình duyệt

vitamine nghĩa là Như vitamin.

Nghĩa của vitamine

Danh từ

  1. Như vitamin.

Câu hỏi thường gặp

vitamine nghĩa là gì?

vitamine (danh từ) nghĩa là Như vitamin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.