vitiable
giọng máy của trình duyệt
vitiable nghĩa là Xem vitiate.
Nghĩa của vitiable
Tính từ
- Xem vitiate
Câu hỏi thường gặp
vitiable nghĩa là gì?
vitiable (tính từ) nghĩa là Xem vitiate.
vitiable nghĩa là Xem vitiate.
vitiable (tính từ) nghĩa là Xem vitiate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.