vitiator
US/ˈvɪ.ʃi.ˌeɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
vitiator nghĩa là Xem vitiate.
Nghĩa của vitiator
Danh từ
- Xem vitiate
Dạng từ của vitiator
| Số nhiều | vitiators |
Câu hỏi thường gặp
vitiator nghĩa là gì?
vitiator (danh từ) nghĩa là Xem vitiate.
vitiator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vitiator: giọng Mỹ (US) /ˈvɪ.ʃi.ˌeɪ.tɜː/.