TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vitiator

US/ˈvɪ.ʃi.ˌeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

vitiator nghĩa là Xem vitiate.

Nghĩa của vitiator

Danh từ

  1. Xem vitiate

Dạng từ của vitiator

Số nhiềuvitiators

Câu hỏi thường gặp

vitiator nghĩa là gì?

vitiator (danh từ) nghĩa là Xem vitiate.

vitiator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vitiator: giọng Mỹ (US) /ˈvɪ.ʃi.ˌeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.