TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vitriolization

giọng máy của trình duyệt

vitriolization nghĩa là Sự hoà tan axit sunfuxric.

Nghĩa của vitriolization

Danh từ

  1. Sự hoà tan axit sunfuxric.
  2. Sự chế biến axit sunfuaxric.

Dạng từ của vitriolization

Số nhiềuvitriolizations

Câu hỏi thường gặp

vitriolization nghĩa là gì?

vitriolization (danh từ) nghĩa là Sự hoà tan axit sunfuxric.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.