vitriolic
UK/vɪtɹɪˈɒlɪk/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌvɪt.riˈɑ.lɪk/ giọng máy của trình duyệt
vitriolic nghĩa là châm chọc, chua cay.
Nghĩa của vitriolic
Tính từ
- Sunfuric.
- vitriolic acidaxit sunfuric
- Nghĩa bóng Châm chọc, chua cay.
- vitriolic penngòi bút châm chọc chua cay
Dạng từ của vitriolic
| So sánh hơn | more vitriolic |
| So sánh nhất | most vitriolic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vitriolic
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của vitriolic
Câu hỏi thường gặp
vitriolic nghĩa là gì?
vitriolic (tính từ) nghĩa là châm chọc, chua cay.
vitriolic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vitriolic: giọng Anh (UK) /vɪtɹɪˈɒlɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌvɪt.riˈɑ.lɪk/.