TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vitriolic

UK/vɪtɹɪˈɒlɪk/ giọng máy của trình duyệt US/ˌvɪt.riˈɑ.lɪk/ giọng máy của trình duyệt

vitriolic nghĩa là châm chọc, chua cay.

Nghĩa của vitriolic

Tính từ

  1. Sunfuric.
    • vitriolic acidaxit sunfuric
  2. Nghĩa bóng Châm chọc, chua cay.
    • vitriolic penngòi bút châm chọc chua cay

Dạng từ của vitriolic

So sánh hơnmore vitriolic
So sánh nhấtmost vitriolic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vitriolic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của vitriolic

Câu hỏi thường gặp

vitriolic nghĩa là gì?

vitriolic (tính từ) nghĩa là châm chọc, chua cay.

vitriolic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vitriolic: giọng Anh (UK) /vɪtɹɪˈɒlɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌvɪt.riˈɑ.lɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.