TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vitriolize

giọng máy của trình duyệt

vitriolize nghĩa là sunfat hoá.

Nghĩa của vitriolize

Ngoại động từ

  1. Sunfat hoá.
  2. Hắt axit sunfuric vào mặt (ai) (để trả thù); đầu độc bằng axit sunfuric.

Dạng từ của vitriolize

Ngôi thứ ba số ítvitriolizes
Hiện tại phân từ (-ing)vitriolizing
Quá khứ phân từvitriolized
Quá khứvitriolized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vitriolize

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vitriolize nghĩa là gì?

vitriolize (ngoại động từ) nghĩa là sunfat hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.