vitriolize
giọng máy của trình duyệt
vitriolize nghĩa là sunfat hoá.
Nghĩa của vitriolize
Ngoại động từ
- Sunfat hoá.
- Hắt axit sunfuric vào mặt (ai) (để trả thù); đầu độc bằng axit sunfuric.
Dạng từ của vitriolize
| Ngôi thứ ba số ít | vitriolizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vitriolizing |
| Quá khứ phân từ | vitriolized |
| Quá khứ | vitriolized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vitriolize
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vitriolize nghĩa là gì?
vitriolize (ngoại động từ) nghĩa là sunfat hoá.