TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viva

UK/ˈviː.və/ US/ˈviː.və/ giọng máy của trình duyệt

viva nghĩa là muôn năm.

Nghĩa của viva

Thán từ

  1. Muôn năm!

Danh từ

  1. Tiếng hoan hô "muôn năm".
  2. Như Viva_voce.

Dạng từ của viva

Ngôi thứ ba số ítvivas
Hiện tại phân từ (-ing)vivaing
Quá khứ phân từvivaed
Quá khứvivaed
Số nhiềuvivas

Câu hỏi thường gặp

viva nghĩa là gì?

viva (thán từ, danh từ) nghĩa là muôn năm.

viva phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viva: giọng Anh (UK) /ˈviː.və/, giọng Mỹ (US) /ˈviː.və/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.