viva
UK/ˈviː.və/
US/ˈviː.və/
giọng máy của trình duyệt
viva nghĩa là muôn năm.
Nghĩa của viva
Thán từ
- Muôn năm!
Danh từ
- Tiếng hoan hô "muôn năm".
- Như Viva_voce.
Dạng từ của viva
| Ngôi thứ ba số ít | vivas |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vivaing |
| Quá khứ phân từ | vivaed |
| Quá khứ | vivaed |
| Số nhiều | vivas |
Câu hỏi thường gặp
viva nghĩa là gì?
viva (thán từ, danh từ) nghĩa là muôn năm.
viva phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viva: giọng Anh (UK) /ˈviː.və/, giọng Mỹ (US) /ˈviː.və/.