TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viva-voce

UK/ˈvaɪvə ˈvoʊt͡ʃɪ/ US/ˈvaɪvə ˈvoʊt͡ʃɪ/ giọng máy của trình duyệt

viva-voce nghĩa là thi vấn đáp.

Nghĩa của viva-voce

Ngoại động từ

  1. Thi vấn đáp.

Câu hỏi thường gặp

viva-voce nghĩa là gì?

viva-voce (ngoại động từ) nghĩa là thi vấn đáp.

viva-voce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viva-voce: giọng Anh (UK) /ˈvaɪvə ˈvoʊt͡ʃɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈvaɪvə ˈvoʊt͡ʃɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.