vituperator
US/vɑɪ.ˈtuː.pə.ˌreɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
vituperator nghĩa là kẻ chửi mắng, kẻ chê bai.
Nghĩa của vituperator
Danh từ
- Xem vituperate
- Kẻ chửi mắng, kẻ chê bai, kẻ dèm pha.
Dạng từ của vituperator
| Số nhiều | vituperators |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vituperator
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vituperator nghĩa là gì?
vituperator (danh từ) nghĩa là kẻ chửi mắng, kẻ chê bai.
vituperator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vituperator: giọng Mỹ (US) /vɑɪ.ˈtuː.pə.ˌreɪ.tɜː/.