TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vituperator

US/vɑɪ.ˈtuː.pə.ˌreɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

vituperator nghĩa là kẻ chửi mắng, kẻ chê bai.

Nghĩa của vituperator

Danh từ

  1. Xem vituperate
  2. Kẻ chửi mắng, kẻ chê bai, kẻ dèm pha.

Dạng từ của vituperator

Số nhiềuvituperators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vituperator

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vituperator nghĩa là gì?

vituperator (danh từ) nghĩa là kẻ chửi mắng, kẻ chê bai.

vituperator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vituperator: giọng Mỹ (US) /vɑɪ.ˈtuː.pə.ˌreɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.