vivace
US/vɪˈvɑːtʃeɪ/
giọng máy của trình duyệt
vivace nghĩa là hoạt.
Nghĩa của vivace
Phó từ
- Âm nhạc Hoạt.
Dạng từ của vivace
| Số nhiều | vivaces |
Câu hỏi thường gặp
vivace nghĩa là gì?
vivace (phó từ) nghĩa là hoạt.
vivace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vivace: giọng Mỹ (US) /vɪˈvɑːtʃeɪ/.