TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vivace

US/vɪˈvɑːtʃeɪ/ giọng máy của trình duyệt

vivace nghĩa là hoạt.

Nghĩa của vivace

Phó từ

  1. Âm nhạc Hoạt.

Dạng từ của vivace

Số nhiềuvivaces

Câu hỏi thường gặp

vivace nghĩa là gì?

vivace (phó từ) nghĩa là hoạt.

vivace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vivace: giọng Mỹ (US) /vɪˈvɑːtʃeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.