vivary
giọng máy của trình duyệt
vivary nghĩa là Xem vivarium.
Nghĩa của vivary
Danh từ
- Xem vivarium
Dạng từ của vivary
| Số nhiều | vivaries |
Câu hỏi thường gặp
vivary nghĩa là gì?
vivary (danh từ) nghĩa là Xem vivarium.
vivary nghĩa là Xem vivarium.
| Số nhiều | vivaries |
vivary (danh từ) nghĩa là Xem vivarium.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.