TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vivary

giọng máy của trình duyệt

vivary nghĩa là Xem vivarium.

Nghĩa của vivary

Danh từ

  1. Xem vivarium

Dạng từ của vivary

Số nhiềuvivaries

Câu hỏi thường gặp

vivary nghĩa là gì?

vivary (danh từ) nghĩa là Xem vivarium.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.