vivicate
giọng máy của trình duyệt
vivicate nghĩa là Xem vivify.
Nghĩa của vivicate
Động từ
- Xem vivify
Câu hỏi thường gặp
vivicate nghĩa là gì?
vivicate (động từ) nghĩa là Xem vivify.
vivicate nghĩa là Xem vivify.
vivicate (động từ) nghĩa là Xem vivify.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.