vivid
UK/ˈvɪvɪd/
US/ˈvɪvɪd/
giọng máy của trình duyệt
vivid nghĩa là chói lọi, sặc sỡ, đầy sức sống, sống động.
Nghĩa của vivid
Tính từ
- Chói lọi, sặc sỡ (màu sắc, ánh sáng).
- vivid lightánh sáng chói lọi
- vivid colourmàu sắc sặc sỡ
- Đầy sức sống (người).
- Sinh động, mạnh mẽ, sâu sắc.
- a vivid descriptionmột bài mô tả sinh động
- a vivid recollection of some eventnhớ lại một sự kiện một cách sâu sắc
Dạng từ của vivid
| So sánh hơn | more vivid |
| So sánh nhất | most vivid |
| Số nhiều | vivids |
Họ từ của vivid
Câu ví dụ với vivid
- The event still remains vivid in my memory. Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
vivid nghĩa là gì?
vivid (tính từ) nghĩa là chói lọi, sặc sỡ, đầy sức sống, sống động.
vivid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vivid: giọng Anh (UK) /ˈvɪvɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪvɪd/.