TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vivid

UK/ˈvɪvɪd/ US/ˈvɪvɪd/ giọng máy của trình duyệt

vivid nghĩa là chói lọi, sặc sỡ, đầy sức sống, sống động.

Nghĩa của vivid

Tính từ

  1. Chói lọi, sặc sỡ (màu sắc, ánh sáng).
    • vivid lightánh sáng chói lọi
    • vivid colourmàu sắc sặc sỡ
  2. Đầy sức sống (người).
  3. Sinh động, mạnh mẽ, sâu sắc.
    • a vivid descriptionmột bài mô tả sinh động
    • a vivid recollection of some eventnhớ lại một sự kiện một cách sâu sắc

Dạng từ của vivid

So sánh hơnmore vivid
So sánh nhấtmost vivid
Số nhiềuvivids

Họ từ của vivid

Câu ví dụ với vivid

  • The event still remains vivid in my memory. Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

vivid nghĩa là gì?

vivid (tính từ) nghĩa là chói lọi, sặc sỡ, đầy sức sống, sống động.

vivid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vivid: giọng Anh (UK) /ˈvɪvɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪvɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.