TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vocalic

UK/vəʊˈkælɪk/ US/voʊˈkælɪk/ giọng máy của trình duyệt

vocalic nghĩa là nguyên âm.

Nghĩa của vocalic

Tính từ

  1. Thuộc Nguyên âm.

Câu hỏi thường gặp

vocalic nghĩa là gì?

vocalic (tính từ) nghĩa là nguyên âm.

vocalic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vocalic: giọng Anh (UK) /vəʊˈkælɪk/, giọng Mỹ (US) /voʊˈkælɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.