TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vocalism

US/ˈvoʊ.kə.ˌlɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

vocalism nghĩa là âm nguyên âm, hệ nguyên âm.

Nghĩa của vocalism

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Âm (của) nguyên âm.
  2. Ngôn ngữ học Hệ nguyên âm.
  3. Sự hát; nghệ thuật hát.

Dạng từ của vocalism

Số nhiềuvocalisms

Câu hỏi thường gặp

vocalism nghĩa là gì?

vocalism (danh từ) nghĩa là âm nguyên âm, hệ nguyên âm.

vocalism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vocalism: giọng Mỹ (US) /ˈvoʊ.kə.ˌlɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.