TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vocalist

US/ˈvoʊkəlɪst/ giọng máy của trình duyệt

vocalist nghĩa là người hát.

Nghĩa của vocalist

Danh từ

  1. Người hát.

Dạng từ của vocalist

Số nhiềuvocalists

Câu hỏi thường gặp

vocalist nghĩa là gì?

vocalist (danh từ) nghĩa là người hát.

vocalist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vocalist: giọng Mỹ (US) /ˈvoʊkəlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.