vocationally
UK/və(ʊ)ˈkeɪʃənəli/
US/voʊˈkeɪʃənəli/
giọng máy của trình duyệt
vocationally nghĩa là trạng từ.
Nghĩa của vocationally
Phó từ
- Trạng từ.
- Xem vocational
Câu hỏi thường gặp
vocationally nghĩa là gì?
vocationally (phó từ) nghĩa là trạng từ.
vocationally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vocationally: giọng Anh (UK) /və(ʊ)ˈkeɪʃənəli/, giọng Mỹ (US) /voʊˈkeɪʃənəli/.