TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vocationally

UK/və(ʊ)ˈkeɪʃənəli/ US/voʊˈkeɪʃənəli/ giọng máy của trình duyệt

vocationally nghĩa là trạng từ.

Nghĩa của vocationally

Phó từ

  1. Trạng từ.
  2. Xem vocational

Câu hỏi thường gặp

vocationally nghĩa là gì?

vocationally (phó từ) nghĩa là trạng từ.

vocationally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vocationally: giọng Anh (UK) /və(ʊ)ˈkeɪʃənəli/, giọng Mỹ (US) /voʊˈkeɪʃənəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.