TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vocational

UK/vəʊˈkeɪʃənəl/ US/vəʊˈkeɪʃənəl/ giọng máy của trình duyệt

vocational nghĩa là nghề nghiệp.

Nghĩa của vocational

Tính từ

  1. Thuộc Nghề nghiệp.
    • vocational guidancesự hướng dẫn ngành nghề
    • vocational schooltrường dạy nghề

Họ từ của vocational

Cụm từ, thành ngữ với vocational

  • vocational school — Trường nghề.

Câu hỏi thường gặp

vocational nghĩa là gì?

vocational (tính từ) nghĩa là nghề nghiệp.

vocational phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vocational: giọng Anh (UK) /vəʊˈkeɪʃənəl/, giọng Mỹ (US) /vəʊˈkeɪʃənəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.