vocational
UK/vəʊˈkeɪʃənəl/
US/vəʊˈkeɪʃənəl/
giọng máy của trình duyệt
vocational nghĩa là nghề nghiệp.
Nghĩa của vocational
Tính từ
- Thuộc Nghề nghiệp.
- vocational guidancesự hướng dẫn ngành nghề
- vocational schooltrường dạy nghề
Họ từ của vocational
Cụm từ, thành ngữ với vocational
- vocational school — Trường nghề.
Câu hỏi thường gặp
vocational nghĩa là gì?
vocational (tính từ) nghĩa là nghề nghiệp.
vocational phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vocational: giọng Anh (UK) /vəʊˈkeɪʃənəl/, giọng Mỹ (US) /vəʊˈkeɪʃənəl/.