TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vogue

UK/vəʊɡ/ US/vəʊɡ/ giọng máy của trình duyệt

vogue nghĩa là mốt, thời trang.

Nghĩa của vogue

Danh từ

  1. Mốt, thời trang; cái đang được chuộng, cái đang thịnh hành.
    • it is now the voguecái đó hiện nay là cái mốt, cái đó đang thịnh hành
    • all the voguethật là đúng mốt; đang được mọi người chuộng
    • to be in vogueđang thịnh hành, đang được chuộng
    • to be out of voguekhông còn thịnh hành
    • to come into voguethành cái mốt
    • to have a great voguethịnh hành khắp nơi, được người ta rất chuộng

Dạng từ của vogue

Số nhiềuvogues
Ngôi thứ ba số ítvogues
Hiện tại phân từ (-ing)voguing
Quá khứ phân từvogued
Quá khứvogued

Họ từ của vogue

Câu hỏi thường gặp

vogue nghĩa là gì?

vogue (danh từ) nghĩa là mốt, thời trang.

vogue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vogue: giọng Anh (UK) /vəʊɡ/, giọng Mỹ (US) /vəʊɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.