vogue
UK/vəʊɡ/
US/vəʊɡ/
giọng máy của trình duyệt
vogue nghĩa là mốt, thời trang.
Nghĩa của vogue
Danh từ
- Mốt, thời trang; cái đang được chuộng, cái đang thịnh hành.
- it is now the voguecái đó hiện nay là cái mốt, cái đó đang thịnh hành
- all the voguethật là đúng mốt; đang được mọi người chuộng
- to be in vogueđang thịnh hành, đang được chuộng
- to be out of voguekhông còn thịnh hành
- to come into voguethành cái mốt
- to have a great voguethịnh hành khắp nơi, được người ta rất chuộng
Dạng từ của vogue
| Số nhiều | vogues |
| Ngôi thứ ba số ít | vogues |
| Hiện tại phân từ (-ing) | voguing |
| Quá khứ phân từ | vogued |
| Quá khứ | vogued |
Họ từ của vogue
Câu hỏi thường gặp
vogue nghĩa là gì?
vogue (danh từ) nghĩa là mốt, thời trang.
vogue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vogue: giọng Anh (UK) /vəʊɡ/, giọng Mỹ (US) /vəʊɡ/.