TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

void-tree

US/ˈvɔɪd.ˈtri/ giọng máy của trình duyệt

void-tree nghĩa là đặc, chắc.

Nghĩa của void-tree

Tính từ

  1. Đặc, chắc.

Câu hỏi thường gặp

void-tree nghĩa là gì?

void-tree (tính từ) nghĩa là đặc, chắc.

void-tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của void-tree: giọng Mỹ (US) /ˈvɔɪd.ˈtri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.