voidable
UK/ˈvɔɪdəbəl/
US/ˈvɔɪdəbəl/
giọng máy của trình duyệt
voidable nghĩa là Có thể làm cho mất hiệu lực.
Nghĩa của voidable
Tính từ
- Pháp lý Có thể làm cho mất hiệu lực.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voidable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
voidable nghĩa là gì?
voidable (tính từ) nghĩa là Có thể làm cho mất hiệu lực.
voidable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voidable: giọng Anh (UK) /ˈvɔɪdəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈvɔɪdəbəl/.