TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voidable

UK/ˈvɔɪdəbəl/ US/ˈvɔɪdəbəl/ giọng máy của trình duyệt

voidable nghĩa là Có thể làm cho mất hiệu lực.

Nghĩa của voidable

Tính từ

  1. Pháp lý Có thể làm cho mất hiệu lực.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voidable

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

voidable nghĩa là gì?

voidable (tính từ) nghĩa là Có thể làm cho mất hiệu lực.

voidable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voidable: giọng Anh (UK) /ˈvɔɪdəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈvɔɪdəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.