TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voidance

US/ˈvɔɪ.dᵊnts/ giọng máy của trình duyệt

voidance nghĩa là sự cắt bổng lộc.

Nghĩa của voidance

Danh từ

  1. Tôn giáo Sự cắt bổng lộc, sự cắt tiền thu nhập.
  2. Pháp lý Sự làm cho mất hiệu lực, sự làm cho mất giá trị.
  3. Y học Sự bài tiết.

Dạng từ của voidance

Số nhiềuvoidances

Câu hỏi thường gặp

voidance nghĩa là gì?

voidance (danh từ) nghĩa là sự cắt bổng lộc.

voidance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voidance: giọng Mỹ (US) /ˈvɔɪ.dᵊnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.