TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voider

UK/ˈvɔɪdə(ɹ)/ US/ˈvɔɪdə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

voider nghĩa là Xem void.

Nghĩa của voider

Danh từ

  1. Xem void

Dạng từ của voider

Số nhiềuvoiders

Câu hỏi thường gặp

voider nghĩa là gì?

voider (danh từ) nghĩa là Xem void.

voider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voider: giọng Anh (UK) /ˈvɔɪdə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈvɔɪdə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.