TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

volatic

giọng máy của trình duyệt

volatic nghĩa là biết bay, bay, chim, chim chóc.

Nghĩa của volatic

Tính từ

  1. Biết bay, bay, lượn.

Danh từ

  1. Chim, chim chóc, bướm.

Câu hỏi thường gặp

volatic nghĩa là gì?

volatic (tính từ, danh từ) nghĩa là biết bay, bay, chim, chim chóc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.