volubly
giọng máy của trình duyệt
volubly nghĩa là liến thoắng, lém, lưu loát, trơn tru.
Nghĩa của volubly
Phó từ
- Liến thoắng, lém, nói nhiều, ba hoa (người).
- Lưu loát, trơn tru, trôi chảy, nhanh, thanh thoát (một bài nói).
Dạng từ của volubly
| So sánh hơn | more volubly |
| So sánh nhất | most volubly |
Câu hỏi thường gặp
volubly nghĩa là gì?
volubly (phó từ) nghĩa là liến thoắng, lém, lưu loát, trơn tru.