TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voluminosity

US/və.ˌluː.mə.ˈnɑː.sə.ti/ giọng máy của trình duyệt

voluminosity nghĩa là Xem voluminous.

Nghĩa của voluminosity

Danh từ

  1. Xem voluminous

Dạng từ của voluminosity

Số nhiềuvoluminosities

Câu hỏi thường gặp

voluminosity nghĩa là gì?

voluminosity (danh từ) nghĩa là Xem voluminous.

voluminosity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voluminosity: giọng Mỹ (US) /və.ˌluː.mə.ˈnɑː.sə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.