voluntarism
UK/ˈvɒ.lən.t(ə.)ɹɪ.zəm/
US/ˈvɑ.lən.t(ə.)ɹɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
voluntarism nghĩa là thuyết ý chí.
Nghĩa của voluntarism
Danh từ
- Triết học Thuyết ý chí.
- Một nguyên tắc dựa trên hành động tự nguyện (được dùng một cách đặc biệt để chỉ sự tham gia của các tổ chức thiện nguyện vào những việc công ích).
Dạng từ của voluntarism
| Số nhiều | voluntarisms |
Họ từ của voluntarism
Câu hỏi thường gặp
voluntarism nghĩa là gì?
voluntarism (danh từ) nghĩa là thuyết ý chí.
voluntarism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voluntarism: giọng Anh (UK) /ˈvɒ.lən.t(ə.)ɹɪ.zəm/, giọng Mỹ (US) /ˈvɑ.lən.t(ə.)ɹɪ.zəm/.