TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voluntary

Cấp độ C1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɒl.ən.tɹi/ US/ˈvɑ.lənˌt(ɛ)ɹi/ giọng máy của trình duyệt

voluntary nghĩa là tự ý, tự nguyện, tự ý chọn.

Nghĩa của voluntary

Tính từ

  1. Tự ý, tự nguyện, tự giác.
    • a voluntary contributionsự đóng góp tự nguyện
    • voluntary actionhành động tự giác
    • voluntary schooltrường dân lập
  2. Tự ý chọn (đề tài).
  3. Quân sự Tình nguyện.
    • voluntary armyđội quân tình nguyện
  4. Sinh vật học Tự ý, chủ động.
    • voluntary contraction of a musclesự co cơ chủ động
  5. Pháp lý Tự nguyện, vui lòng cho không; cố ý.
    • voluntary conveyancesự nhượng không
    • voluntary manslaughtertội cố ý giết người

Danh từ

  1. Đề tài tự ý chọn (trong kỳ thi).
  2. Tôn giáo Người chủ trương dân lập (chủ trương nhà thờ và trường học phải độc lập đối với nhà nước và dựa vào sự đóng góp của dân).
  3. Tôn giáo Khúc nhạc giải lao (những lúc ngừng hành lễ).
  4. Sự tuyển quân dựa trên cơ sở tình nguyện.

Dạng từ của voluntary

So sánh hơnmore voluntary
So sánh nhấtmost voluntary
Số nhiềuvoluntaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voluntary

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của voluntary

Câu hỏi thường gặp

voluntary nghĩa là gì?

voluntary (tính từ, danh từ) nghĩa là tự ý, tự nguyện, tự ý chọn.

voluntary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voluntary: giọng Anh (UK) /ˈvɒl.ən.tɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈvɑ.lənˌt(ɛ)ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.