voluntary
Cấp độ C1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɒl.ən.tɹi/
US/ˈvɑ.lənˌt(ɛ)ɹi/
giọng máy của trình duyệt
voluntary nghĩa là tự ý, tự nguyện, tự ý chọn.
Nghĩa của voluntary
Tính từ
- Tự ý, tự nguyện, tự giác.
- a voluntary contributionsự đóng góp tự nguyện
- voluntary actionhành động tự giác
- voluntary schooltrường dân lập
- Tự ý chọn (đề tài).
- Quân sự Tình nguyện.
- voluntary armyđội quân tình nguyện
- Sinh vật học Tự ý, chủ động.
- voluntary contraction of a musclesự co cơ chủ động
- Pháp lý Tự nguyện, vui lòng cho không; cố ý.
- voluntary conveyancesự nhượng không
- voluntary manslaughtertội cố ý giết người
Danh từ
- Đề tài tự ý chọn (trong kỳ thi).
- Tôn giáo Người chủ trương dân lập (chủ trương nhà thờ và trường học phải độc lập đối với nhà nước và dựa vào sự đóng góp của dân).
- Tôn giáo Khúc nhạc giải lao (những lúc ngừng hành lễ).
- Sự tuyển quân dựa trên cơ sở tình nguyện.
Dạng từ của voluntary
| So sánh hơn | more voluntary |
| So sánh nhất | most voluntary |
| Số nhiều | voluntaries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voluntary
Đồng nghĩa
discretionaryoptionalvolitionalwillfulintentionalhonoraryunpaidunsalariedunwagedautonomousspontaneous
Trái nghĩa
Họ từ của voluntary
Câu hỏi thường gặp
voluntary nghĩa là gì?
voluntary (tính từ, danh từ) nghĩa là tự ý, tự nguyện, tự ý chọn.
voluntary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voluntary: giọng Anh (UK) /ˈvɒl.ən.tɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈvɑ.lənˌt(ɛ)ɹi/.