TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voluntarist

US/ˈvɑː.lən.tə.ˌrɪst/ giọng máy của trình duyệt

voluntarist nghĩa là Xem voluntarism.

Nghĩa của voluntarist

Danh từ

  1. Xem voluntarism

Dạng từ của voluntarist

Số nhiềuvoluntarists

Câu hỏi thường gặp

voluntarist nghĩa là gì?

voluntarist (danh từ) nghĩa là Xem voluntarism.

voluntarist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voluntarist: giọng Mỹ (US) /ˈvɑː.lən.tə.ˌrɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.