TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voluted

US/və.ˈluː.təd/ giọng máy của trình duyệt

voluted nghĩa là cuộn xoắn trôn ốc, xoắn ốc.

Nghĩa của voluted

Tính từ

  1. Cuộn xoắn trôn ốc, xoắn ốc.

Câu hỏi thường gặp

voluted nghĩa là gì?

voluted (tính từ) nghĩa là cuộn xoắn trôn ốc, xoắn ốc.

voluted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voluted: giọng Mỹ (US) /və.ˈluː.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.