voluted
US/və.ˈluː.təd/
giọng máy của trình duyệt
voluted nghĩa là cuộn xoắn trôn ốc, xoắn ốc.
Nghĩa của voluted
Tính từ
- Cuộn xoắn trôn ốc, xoắn ốc.
Câu hỏi thường gặp
voluted nghĩa là gì?
voluted (tính từ) nghĩa là cuộn xoắn trôn ốc, xoắn ốc.
voluted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voluted: giọng Mỹ (US) /və.ˈluː.təd/.