TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vomiter

US/ˈvɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

vomiter nghĩa là Xem vomit.

Nghĩa của vomiter

Danh từ

  1. Xem vomit

Dạng từ của vomiter

Số nhiềuvomiters

Câu hỏi thường gặp

vomiter nghĩa là gì?

vomiter (danh từ) nghĩa là Xem vomit.

vomiter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vomiter: giọng Mỹ (US) /ˈvɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.