TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voodooism

US/ˈvuː.ˌduː.ˌɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

voodooism nghĩa là tà thuật.

Nghĩa của voodooism

Danh từ

  1. Tà thuật; phép dùng tà thuật để chài.

Dạng từ của voodooism

Số nhiềuvoodooisms

Câu hỏi thường gặp

voodooism nghĩa là gì?

voodooism (danh từ) nghĩa là tà thuật.

voodooism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voodooism: giọng Mỹ (US) /ˈvuː.ˌduː.ˌɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.