voodooism
US/ˈvuː.ˌduː.ˌɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
voodooism nghĩa là tà thuật.
Nghĩa của voodooism
Danh từ
- Tà thuật; phép dùng tà thuật để chài.
Dạng từ của voodooism
| Số nhiều | voodooisms |
Câu hỏi thường gặp
voodooism nghĩa là gì?
voodooism (danh từ) nghĩa là tà thuật.
voodooism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voodooism: giọng Mỹ (US) /ˈvuː.ˌduː.ˌɪ.zəm/.